Looking up...
Được công nhận hoặc chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
その技術は世界的に認められている。
Kỹ thuật đó được công nhận trên toàn thế giới.
このアーティストは世界的に認められている。
Nhà nghệ sĩ này được công nhận trên toàn thế giới.
Thường dùng để nói về sự công nhận của một sản phẩm, công nghệ, nghệ sĩ, hoặc tổ chức trên phạm vi toàn cầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về sự công nhận toàn cầu.