世界水準の技術

sekai suijun no gijutsu
noun phraseTrung cấp công nghệ đạt tiêu chuẩn thế giớiHán Việt (Âm Hán-Việt)thế giới thủy chuẩn
💻Công nghệ
trang trọng

Công nghệ hoặc kỹ thuật đạt đến mức tiêu chuẩn quốc tế, tương đương với các tiêu chuẩn cao nhất hiện nay

この製品は世界水準の技術で開発されました

Sản phẩm này được phát triển bằng công nghệ đạt tiêu chuẩn thế giới

💡

Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc kỹ thuật tiên tiến, được công nhận trên toàn cầu

Cụm từ kết hợp

世界水準の品質chất lượng đạt tiêu chuẩn thế giới世界水準のサービスdịch vụ đạt tiêu chuẩn thế giới

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh quốc tế hoặc các dự án có tiêu chuẩn toàn cầu

Phân tích từ

世界
thế giới
root
+
水準
tiêu chuẩn
root
+
技術
công nghệ, kỹ thuật
root
Từ Điển Nhật Việt