世界基準に適合する
sekai kijun ni tekigō suruphrase★Trung cấp— đáp ứng tiêu chuẩn quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)thế giới cơ chuẩn
💼Kinh doanh
chuyên ngành
Đáp ứng hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu được công nhận trên toàn cầu
この会社は環境基準に適合する製品を製造しています
Công ty này sản xuất các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '世界' (thế giới), '基準' (tiêu chuẩn) và '適合する' (đáp ứng)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
Phân tích từ
世界
thế giới
root基準
tiêu chuẩn
root適合する
đáp ứng
verbTừ Điển Nhật Việt