Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上位

上位

jōi
hạng trên

このランキングでは、当社の商品が上位に入っている。

Trong bảng xếp hạng này, sản phẩm của công ty chúng tôi nằm trong hạng trên.


trang trọng

Vị trí cao trong thứ tự xếp hạng, danh sách (thường là top 3, top 5, top 10).

彼はテストで上位に入った。

Anh ấy đã đạt hạng trên trong kỳ thi.

上位の大学に進学したい。

Tôi muốn học lên trường đại học hạng trên.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, thể thao, hoặc xếp hạng sản phẩm. Có thể kết hợp với các từ chỉ thứ hạng như 1位, 2位, 3位 (nhất, nhì, ba).

trang trọng

Cấp bậc cao hơn trong hệ thống phân cấp (quân đội, tổ chức, xã hội).

上位の役職に就く。

Đảm nhiệm chức vụ cấp cao.

上位の階級に属する。

Thuộc tầng lớp cấp cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

上位ランクhạng trên上位陣営phe cánh hạng trên上位 10 位top 10上位の成績thành tích hạng trên

Từ đồng nghĩa

トップ高順位上級

Từ trái nghĩa

下位低順位

Mẹo hay

Phân biệt 上位 và 高順位

上位 thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng hoặc thứ tự (ví dụ: bảng xếp hạng, kỳ thi), trong khi 高順位 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: vận động viên đạt thứ hạng cao).

Quy tắc vàng

Sử dụng 上位 trong ngữ cảnh xếp hạng

Khi nói về thứ hạng trong bảng xếp hạng (ví dụ: sản phẩm, trường học, cá nhân), dùng 上位 + số thứ tự (ví dụ: 上位 5 位 = top 5).

Nguồn gốc từ

上 (thượng, phía trên) + 位 (vị, vị trí) — ghép từ Hán ngữ, nghĩa đen là 'vị trí cao'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách nói đơn giản hơn như 'top' (từ tiếng Anh) hoặc 'hạng nhất' (cho vị trí số 1).

Phân tích từ

上
phía trên, cao hơn
root
+
位
vị trí, thứ hạng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.