Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上から

ue kara
adverbparticlenoun★Trung cấp💡 từ trên xuống

“上から下まで掃除した。”

Tôi đã dọn dẹp từ trên xuống dưới.

trang trọng

từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn (theo chiều dọc)

上から下まで見た。

Tôi đã nhìn từ trên xuống dưới.

上から順に整理してください。

Hãy sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống.

💡

Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc sắp xếp theo chiều dọc.

trang trọng

bề trên, cấp trên (người có địa vị cao hơn)

上からの命令で動く。

Tôi hành động theo lệnh từ cấp trên.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở.

Cụm từ kết hợp

上から下までtừ trên xuống dưới上から順にtheo thứ tự từ trên xuống上からの指示chỉ thị từ cấp trên

Từ đồng nghĩa

下から縦に

Từ trái nghĩa

下から上へ

Cụm từ liên quan

上から下までcụm từ
từ đầu đến chân, toàn diện
上から目線thành ngữ
thái độ coi thường người khác (xuất phát từ vị trí cao hơn)

💡Mẹo hay

Phân biệt 上から và 上へ

上から chỉ hướng chuyển động từ trên xuống (ví dụ: 机の上から下に落とした). 上へ chỉ hướng chuyển động lên trên (ví dụ: 階段を上へ上がる).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

上から + [động từ] (chỉ chuyển động hoặc trạng thái). Ví dụ: 上から降りる (xuống từ trên cao), 上から見る (nhìn từ trên xuống).

📖Nguồn gốc từ

上 (ue) nghĩa là 'trên', から (kara) nghĩa là 'từ'. Kết hợp thành 'từ trên xuống' (theo chiều dọc).

📝Ghi chú sử dụng

上から thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động (見る, 降りる, 掃除する) hoặc sắp xếp (整理する). Không dùng để chỉ phương hướng ngang (trừ khi kết hợp với từ khác).

Phân tích từ

上
trên
root
+
から
từ
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.