Looking up...
“上から下まで掃除した。”
Tôi đã dọn dẹp từ trên xuống dưới.
từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn (theo chiều dọc)
上から下まで見た。
Tôi đã nhìn từ trên xuống dưới.
上から順に整理してください。
Hãy sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc sắp xếp theo chiều dọc.
bề trên, cấp trên (người có địa vị cao hơn)
上からの命令で動く。
Tôi hành động theo lệnh từ cấp trên.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở.
上から chỉ hướng chuyển động từ trên xuống (ví dụ: 机の上から下に落とした). 上へ chỉ hướng chuyển động lên trên (ví dụ: 階段を上へ上がる).
上から + [động từ] (chỉ chuyển động hoặc trạng thái). Ví dụ: 上から降りる (xuống từ trên cao), 上から見る (nhìn từ trên xuống).
上 (ue) nghĩa là 'trên', から (kara) nghĩa là 'từ'. Kết hợp thành 'từ trên xuống' (theo chiều dọc).
上から thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động (見る, 降りる, 掃除する) hoặc sắp xếp (整理する). Không dùng để chỉ phương hướng ngang (trừ khi kết hợp với từ khác).