Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上位語

jōigo
từ cấp trên

「犬」は「動物」の上位語です。

Từ "chó" là từ cấp trên của từ "động vật".


trang trọng

Từ ngữ có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm nghĩa của từ ngữ khác trong mối quan hệ phân cấp ngữ nghĩa.

「果物」は「りんご」の上位語です。

Từ "hoa quả" là từ cấp trên của từ "táo".

「乗り物」という上位語で「車」「電車」「飛行機」をまとめることができます。

Có thể gộp các từ "ô tô", "tàu điện", "máy bay" dưới từ cấp trên "phương tiện giao thông".

Thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa, xây dựng ontology, hoặc hệ thống phân loại (thesaurus).

Cụm từ kết hợp

上位語関係mối quan hệ từ cấp trên上位語を持つcó từ cấp trên

Từ đồng nghĩa

上位概念ハイパニム

Từ trái nghĩa

下位語下位概念ハイポニム

Cụm từ liên quan

下位語word
từ cấp dưới, từ có phạm vi nghĩa hẹp hơn trong mối quan hệ phân cấp ngữ nghĩa
同位語word
từ cùng cấp, từ có phạm vi nghĩa ngang bằng nhau trong hệ thống phân cấp ngữ nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 上位語 và 上位概念

上位語 thường đề cập đến từ ngữ cụ thể (ví dụ: "động vật" là 上位語 của "chó"), trong khi 上位概念 có thể đề cập đến khái niệm trừu tượng hơn (ví dụ: "sinh vật" là 上位概念 của "động vật").

Quy tắc vàng

Quy tắc xác định 上位語

Một từ A được coi là 上位語 của từ B nếu mọi nghĩa của B đều là trường hợp cụ thể của A. Ví dụ: "hoa quả" là 上位語 của "táo" vì mọi quả táo đều là hoa quả, nhưng không phải mọi hoa quả đều là táo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 上位 (thượng vị, cấp trên) + 語 (ngữ, từ ngữ), dịch theo nghĩa đen là 'từ ngữ cấp trên'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngôn ngữ học phương Tây (hypernym) và được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là ngôn ngữ học, khoa học thông tin, và trí tuệ nhân tạo. Không nên nhầm lẫn với cách sử dụng thông thường trong đời sống hàng ngày.

Phân tích từ

上位
cấp trên, bậc trên
root
+
語
từ ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.