Looking up...
今年の売り上げは去年を上回った。
Doanh thu năm nay đã vượt trội hơn năm ngoái.
vượt quá, vượt trội hơn về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với cái gì đó đã xảy ra trước đó hoặc so sánh
今月の降水量は平年を上回った。
Lượng mưa tháng này đã vượt quá mức trung bình nhiều năm.
彼の成績はクラスの平均を上回った。
Thành tích của anh ấy đã vượt trội hơn mức trung bình của lớp.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, thành tích, hoặc hiệu suất. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ số lượng (売り上げ, 降水量, 成績) hoặc mức độ (平均, 予想).
上回る nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. 超える thường dùng cho khoảng cách không gian hoặc thời gian (ví dụ: 山を超える, 期限を超える).
上回る + を + [danh từ chỉ đối tượng so sánh]. Ví dụ: 成績が平均を上回る (thành tích vượt trội hơn mức trung bình).
Kết hợp từ 上 (thượng, phía trên) + 回る (hồi, quay lại). Nghĩa gốc là 'vượt lên phía trên', sau đó mở rộng nghĩa sang 'vượt trội hơn' trong ngữ cảnh so sánh.
Không dùng để so sánh giữa hai đối tượng không có mối quan hệ so sánh trực tiếp (ví dụ: không dùng 'AはBを上回る' nếu A và B không cùng loại). Thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng so sánh.