Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上回る

上回る

uwamawaru
vượt trội hơn

今年の売り上げは去年を上回った。

Doanh thu năm nay đã vượt trội hơn năm ngoái.


trang trọng

vượt quá, vượt trội hơn về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với cái gì đó đã xảy ra trước đó hoặc so sánh

今月の降水量は平年を上回った。

Lượng mưa tháng này đã vượt quá mức trung bình nhiều năm.

彼の成績はクラスの平均を上回った。

Thành tích của anh ấy đã vượt trội hơn mức trung bình của lớp.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh số liệu, thành tích, hoặc hiệu suất. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ số lượng (売り上げ, 降水量, 成績) hoặc mức độ (平均, 予想).

Cụm từ kết hợp

予想を上回るvượt quá dự đoán平均を上回るvượt quá mức trung bình前年を上回るvượt trội hơn năm trước

Từ đồng nghĩa

超える越す上まわる

Từ trái nghĩa

下回る及ばない

Mẹo hay

Phân biệt 上回る và 超える

上回る nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. 超える thường dùng cho khoảng cách không gian hoặc thời gian (ví dụ: 山を超える, 期限を超える).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

上回る + を + [danh từ chỉ đối tượng so sánh]. Ví dụ: 成績が平均を上回る (thành tích vượt trội hơn mức trung bình).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 上 (thượng, phía trên) + 回る (hồi, quay lại). Nghĩa gốc là 'vượt lên phía trên', sau đó mở rộng nghĩa sang 'vượt trội hơn' trong ngữ cảnh so sánh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để so sánh giữa hai đối tượng không có mối quan hệ so sánh trực tiếp (ví dụ: không dùng 'AはBを上回る' nếu A và B không cùng loại). Thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng so sánh.

Phân tích từ

上
phía trên, vượt trội
root
+
回る
quay lại, lặp lại
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.