Looking up...
“値段が上がる”
giá cả tăng lên
tăng lên về mức độ, số lượng, chất lượng hoặc trạng thái (thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, mức độ, cảm xúc, cấp bậc, hiệu suất)
気温が上がる
nhiệt độ tăng lên
成績が上がる
thành tích tăng lên
Thường đi kèm với các danh từ chỉ mức độ, giá trị, hoặc trạng thái. Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (nhiệt độ, mực nước) hoặc trừu tượng (cảm xúc, cấp bậc).
lên, đi lên, leo lên (chuyển động theo hướng từ thấp lên cao)
階段を上がる
leo lên cầu thang
山に上がる
lên núi
Chỉ sự di chuyển vật lý theo chiều thẳng đứng. Có thể dùng cho người, động vật, phương tiện (xe lên dốc).
hoàn thành, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc nhiệm vụ)
仕事が上がる
công việc xong xuôi
レポートが上がる
báo cáo hoàn thành
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp công sở hoặc học đường. Có thể hiểu là 'xong', 'hoàn tất'.
bốc lên, bay lên (khói, hơi, bụi)
煙が上がる
khói bốc lên
Chỉ sự di chuyển của chất khí hoặc hạt nhỏ theo chiều thẳng đứng.
上がる nhấn mạnh vào kết quả (tăng lên, hoàn thành) hoặc chuyển động theo chiều thẳng đứng. 上る (noboru) nhấn mạnh vào quá trình leo trèo, thường dùng cho núi đồi, cầu thang, hoặc cấp bậc xã hội (出世する). Ví dụ: 階段を上がる (leo cầu thang) vs 山に上る (leo núi).
Dùng 上がる khi muốn nói về sự thay đổi theo hướng tích cực (tăng, lên) hoặc hoàn thành một việc gì đó. Không dùng cho những thay đổi tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: ストレスが上がる - căng thẳng tăng lên).
Từ gốc Hán là 上 (thượng) + 降る (giáng), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 上がる (agaru) đã phát triển thành từ thuần Nhật với nghĩa rộng hơn. Kanji 上 được sử dụng để biểu thị sự tăng lên hoặc chuyển động lên trên.
1. 上がる thường nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng (tăng lên, hoàn thành) hơn là quá trình. 2. Khi dùng cho chuyển động vật lý, thường kèm theo trợ từ を (o) cho đối tượng di chuyển. 3. Trong ngữ cảnh công việc, có thể hiểu là 'xong', 'hoàn tất' nhưng không dùng cho tất cả các tình huống hoàn thành (ví dụ: không dùng cho 'ăn xong' là 食べ終わる). 4. Có thể dùng trong các cụm từ cố định như 仕事が上がる (công việc xong), 予算が上がる (ngân sách được phê duyệt).