Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上がる

agaru
verb★Trung cấp💡 tăng lên

“値段が上がる”

giá cả tăng lên

trang trọng

tăng lên về mức độ, số lượng, chất lượng hoặc trạng thái (thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, mức độ, cảm xúc, cấp bậc, hiệu suất)

気温が上がる

nhiệt độ tăng lên

成績が上がる

thành tích tăng lên

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ mức độ, giá trị, hoặc trạng thái. Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (nhiệt độ, mực nước) hoặc trừu tượng (cảm xúc, cấp bậc).

trang trọng

lên, đi lên, leo lên (chuyển động theo hướng từ thấp lên cao)

階段を上がる

leo lên cầu thang

山に上がる

lên núi

💡

Chỉ sự di chuyển vật lý theo chiều thẳng đứng. Có thể dùng cho người, động vật, phương tiện (xe lên dốc).

thông thường

hoàn thành, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc nhiệm vụ)

仕事が上がる

công việc xong xuôi

レポートが上がる

báo cáo hoàn thành

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp công sở hoặc học đường. Có thể hiểu là 'xong', 'hoàn tất'.

trang trọng

bốc lên, bay lên (khói, hơi, bụi)

煙が上がる

khói bốc lên

💡

Chỉ sự di chuyển của chất khí hoặc hạt nhỏ theo chiều thẳng đứng.

Cụm từ kết hợp

値段が上がるgiá cả tăng lên気温が上がるnhiệt độ tăng lên成績が上がるthành tích tăng lên階段を上がるleo cầu thang仕事が上がるcông việc xong xuôi

Từ đồng nghĩa

増える上昇する登る

Từ trái nghĩa

下がる降りる減る

Cụm từ liên quan

上がり下りりcụm từ
lên xuống, di chuyển qua lại
上がり下がりcụm từ
thăng trầm, biến động

💡Mẹo hay

Phân biệt 上がる và 上る

上がる nhấn mạnh vào kết quả (tăng lên, hoàn thành) hoặc chuyển động theo chiều thẳng đứng. 上る (noboru) nhấn mạnh vào quá trình leo trèo, thường dùng cho núi đồi, cầu thang, hoặc cấp bậc xã hội (出世する). Ví dụ: 階段を上がる (leo cầu thang) vs 山に上る (leo núi).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 上がる?

Dùng 上がる khi muốn nói về sự thay đổi theo hướng tích cực (tăng, lên) hoặc hoàn thành một việc gì đó. Không dùng cho những thay đổi tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: ストレスが上がる - căng thẳng tăng lên).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 上 (thượng) + 降る (giáng), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 上がる (agaru) đã phát triển thành từ thuần Nhật với nghĩa rộng hơn. Kanji 上 được sử dụng để biểu thị sự tăng lên hoặc chuyển động lên trên.

📝Ghi chú sử dụng

1. 上がる thường nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng (tăng lên, hoàn thành) hơn là quá trình. 2. Khi dùng cho chuyển động vật lý, thường kèm theo trợ từ を (o) cho đối tượng di chuyển. 3. Trong ngữ cảnh công việc, có thể hiểu là 'xong', 'hoàn tất' nhưng không dùng cho tất cả các tình huống hoàn thành (ví dụ: không dùng cho 'ăn xong' là 食べ終わる). 4. Có thể dùng trong các cụm từ cố định như 仕事が上がる (công việc xong), 予算が上がる (ngân sách được phê duyệt).

Phân tích từ

上
trên, thượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.