下位
thấp hơnこのチームはリーグで下位の成績に終わった。
Đội này đã kết thúc mùa giải ở vị trí thấp hơn trong giải đấu.
thứ hạng thấp hơn; vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp
下位の選手が優勝した選手を称えた。
Vận động viên xếp hạng thấp hơn đã chúc mừng nhà vô địch.
下位の部門に配属された。
Bị phân công vào bộ phận xếp hạng thấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân cấp, xếp hạng như thể thao, doanh nghiệp, giáo dục.
cấp bậc thấp hơn trong hệ thống phân cấp xã hội hoặc tổ chức
封建社会では下位の身分は厳しい制限を受けた。
Trong xã hội phong kiến, những người thuộc tầng lớp thấp hơn phải chịu nhiều hạn chế nghiêm ngặt.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, lịch sử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 下位 và 低位
下位 nhấn mạnh vào thứ hạng trong hệ thống phân cấp (ví dụ: xếp hạng 5/10), trong khi 低位 nhấn mạnh vào vị trí thấp trong không gian (ví dụ: vị trí thấp trong bảng xếp hạng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 下位 trong ngữ cảnh phân cấp
Chỉ dùng 下位 khi đề cập đến thứ hạng, vị trí trong hệ thống phân cấp rõ ràng (thể thao, doanh nghiệp, xã hội). Không dùng cho chất lượng, giá trị, hay tình trạng chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 下 (hạ, thấp) + 位 (vị, vị trí). Dùng từ thời Edo để chỉ thứ hạng thấp trong hệ thống phân cấp.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ chất lượng thấp (dùng 低品質) hay giá trị thấp (dùng 低価値). Chỉ dùng cho thứ hạng, vị trí trong hệ thống phân cấp rõ ràng.