上下

jōge
trên dưới

上下関係が厳しい職場

Nơi làm việc có thứ bậc trên dưới nghiêm ngặt


trang trọng

trên dưới, cấp trên cấp dưới

会社の上下関係を理解する

Hiểu rõ thứ bậc trên dưới trong công ty

上下関係を無視する

Bỏ qua thứ bậc trên dưới

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, trường học để chỉ mối quan hệ thứ bậc giữa cấp trên và cấp dưới.

trang trọng

lên xuống, di chuyển theo chiều dọc

エレベーターが上下する

Thang máy lên xuống

上下運動を繰り返す

Lặp lại chuyển động lên xuống

Dùng để mô tả chuyển động theo chiều dọc, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể dục.

Tài chính
trang trọng

sự thay đổi, biến động (về giá cả, nhiệt độ, v.v.)

株価の上下が激しい

Giá cổ phiếu biến động mạnh

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế để chỉ sự dao động.

Cụm từ kết hợp

上下関係thứ bậc trên dưới上下運動chuyển động lên xuống上下するlên xuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上下関係cụm từ
thứ bậc trên dưới
上下左右cụm từ
trên dưới trái phải

Mẹo hay

Phân biệt 上下 và 左右

上下 chỉ chuyển động hoặc mối quan hệ theo chiều dọc (trên xuống dưới), trong khi 左右 chỉ chuyển động hoặc mối quan hệ theo chiều ngang (trái phải).

Quy tắc vàng

Sử dụng 上下 trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về thứ bậc trong tổ chức, trường học hay xã hội, 上下 thường đi kèm với 関係 (quan hệ) để tạo thành 上下関係, chỉ mối quan hệ trên dưới giữa cấp trên và cấp dưới.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 上 (thượng, phía trên) + 下 (hạ, phía dưới). Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán cổ, được mượn vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được dùng như danh từ, tính từ (no-adjective) hoặc động từ (suru-verb). Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ thứ bậc quyền lực. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, ám chỉ chuyển động theo chiều dọc.

Phân tích từ

上
phía trên, cấp trên
root
+
下
phía dưới, cấp dưới
root
Từ Điển Nhật Việt