上手
jōzuadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thượng thủ
thông thường
Khéo léo, giỏi, có kỹ năng cao
彼は料理が上手だ
Anh ấy nấu ăn khéo léo
上手に英語を話す
Nói tiếng Anh khéo léo
💡
Thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó
Cụm từ kết hợp
上手にkhéo léo上手なkhéo léo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thượng thủ' (上手) có nghĩa là 'khéo léo' hoặc 'giải pháp tốt'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng cao trong việc làm gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó, chẳng hạn như nấu ăn, chơi nhạc, hoặc nói tiếng nước ngoài. Nó cũng có thể dùng để miêu tả một giải pháp hoặc cách làm tốt.
Phân tích từ
上
trên
root手
bàn tay, kỹ năng
rootTừ Điển Nhật Việt