Looking up...
会社は毎年、上司評価と自己評価を実施しています。
Công ty tiến hành đánh giá cấp trên và tự đánh giá mỗi năm.
Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc của cấp trên trong doanh nghiệp, thường do nhân viên cấp dưới thực hiện.
上司評価を通じて、リーダーシップの向上を目指します。
Thông qua đánh giá cấp trên, chúng tôi hướng tới cải thiện khả năng lãnh đạo.
部下からの上司評価は、職場のコミュニケーション改善に役立つ。
Đánh giá cấp trên từ phía cấp dưới giúp cải thiện giao tiếp trong công sở.
Thường được sử dụng trong các chương trình đánh giá 360 độ (360度評価) hoặc khảo sát nhân viên.
Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nhân sự hoặc hội thảo về quản trị doanh nghiệp. Khi dịch sang tiếng Việt, nên giữ nguyên thuật ngữ 'đánh giá cấp trên' thay vì dịch theo nghĩa đen để tránh hiểu nhầm.
上司評価 tập trung vào cấp trên, trong khi 自己評価 (đánh giá bản thân) hay 同僚評価 (đánh giá đồng nghiệp) đề cập đến các đối tượng khác. Không nên nhầm lẫn giữa các thuật ngữ này.
上司 (cấp trên) + 評価 (đánh giá). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản và các công ty đa quốc gia. Có thể gây nhầm lẫn nếu dịch trực tiếp là 'đánh giá cấp trên' mà không giải thích ngữ cảnh doanh nghiệp.