Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上司評価

jōshi-hyōka
đánh giá cấp trên

会社は毎年、上司評価と自己評価を実施しています。

Công ty tiến hành đánh giá cấp trên và tự đánh giá mỗi năm.


Kinh doanh
trang trọng

Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc của cấp trên trong doanh nghiệp, thường do nhân viên cấp dưới thực hiện.

上司評価を通じて、リーダーシップの向上を目指します。

Thông qua đánh giá cấp trên, chúng tôi hướng tới cải thiện khả năng lãnh đạo.

部下からの上司評価は、職場のコミュニケーション改善に役立つ。

Đánh giá cấp trên từ phía cấp dưới giúp cải thiện giao tiếp trong công sở.

Thường được sử dụng trong các chương trình đánh giá 360 độ (360度評価) hoặc khảo sát nhân viên.

Cụm từ kết hợp

上司評価システムhệ thống đánh giá cấp trên上司評価アンケートbảng khảo sát đánh giá cấp trên上司評価基準tiêu chí đánh giá cấp trên

Từ đồng nghĩa

部下評価360度評価

Từ trái nghĩa

自己評価同僚評価

Cụm từ liên quan

360度評価cụm từ
hệ thống đánh giá toàn diện từ nhiều phía (cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp, tự đánh giá)
フィードバックTừ vay mượn
phản hồi, góp ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nhân sự hoặc hội thảo về quản trị doanh nghiệp. Khi dịch sang tiếng Việt, nên giữ nguyên thuật ngữ 'đánh giá cấp trên' thay vì dịch theo nghĩa đen để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Phân biệt với các thuật ngữ đánh giá khác

上司評価 tập trung vào cấp trên, trong khi 自己評価 (đánh giá bản thân) hay 同僚評価 (đánh giá đồng nghiệp) đề cập đến các đối tượng khác. Không nên nhầm lẫn giữa các thuật ngữ này.

Nguồn gốc từ

上司 (cấp trên) + 評価 (đánh giá). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản và các công ty đa quốc gia. Có thể gây nhầm lẫn nếu dịch trực tiếp là 'đánh giá cấp trên' mà không giải thích ngữ cảnh doanh nghiệp.

Phân tích từ

上司
cấp trên, người quản lý
noun
+
評価
đánh giá, nhận xét
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.