プロジェクトを実行する
purojekuto o jikkō suruThực hiện một dự án hoặc kế hoạch đã được lập ra, bao gồm tất cả các bước cần thiết để hoàn thành nó
新しいソフトウェア開発プロジェクトを実行する
Thực hiện dự án phát triển phần mềm mới
このプロジェクトは来年度に実行される予定です
Dự án này dự kiến sẽ được thực hiện vào năm sau
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các dự án kinh doanh hoặc kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Khi sử dụng cụm từ này, hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về một dự án cụ thể và đã có kế hoạch rõ ràng để thực hiện nó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '実行する' là từ gốc Nhật Bản có nghĩa là 'thực hiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật. Có thể được sử dụng trong các dự án lớn hoặc nhỏ.