Looking up...
Thực hiện một kế hoạch chiến lược đã được lập ra, bao gồm các bước cụ thể để đạt được mục tiêu
チームは戦略を実行するためにリソースを割り当てた
Đội ngũ đã phân bổ tài nguyên để thực hiện chiến lược
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án
Chỉ sử dụng cho việc thực thi chiến lược đã được lập ra, không dùng cho các kế hoạch ngắn hạn
戦略を実行する là một cấu trúc động từ + đối tượng + động từ, theo thứ tự tiếng Nhật
戦略 (chiến lược) từ Hán Việt, 実行する (thực hiện) từ tiếng Nhật
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để mô tả quá trình thực thi kế hoạch chiến lược