プロジェクトを開始する
purojekuto o kaishi suruphrase★Trung cấp— bắt đầu một dự ánTừ vay mượn từ English プロジェクト
💼Kinh doanh
trang trọng
Bắt đầu thực hiện một dự án hoặc một kế hoạch có quy mô lớn
チームは新しいプロジェクトを開始しました
Đội ngũ đã bắt đầu một dự án mới
💡
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
⚡Quy tắc vàng
Đừng sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Câu này không phù hợp cho các hoạt động hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các dự án chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '開始する' là từ tiếng Nhật có nghĩa là 'bắt đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo công việc để thông báo về việc bắt đầu một dự án mới.
Phân tích từ
プロジェクト
dự án
root開始する
bắt đầu
rootTừ Điển Nhật Việt