プロジェクトを完成させる
purojekuto o kansei saseruverb phrase★Trung cấp— hoàn thành dự ánHán Việt (Âm Hán-Việt)hoàn thành
trang trọng
Hoàn thành một dự án hoặc công việc nào đó
このプロジェクトを完成させるために、多くの時間と努力が必要です
Để hoàn thành dự án này, cần nhiều thời gian và cố gắng
💡
Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc công việc quan trọng
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án quan trọng
Phân tích từ
プロジェクト
dự án
root完成
hoàn thành
rootさせる
làm cho
suffixTừ Điển Nhật Việt