プロジェクトを完了する
purojekuto o kanryō suruHoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.
このプロジェクトを完了するには、さらに3ヶ月かかる見込みです。
Dự kiến cần thêm ba tháng để hoàn thành dự án này.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Hoàn thành dự án
Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '完了する' là từ gốc tiếng Nhật có nghĩa là 'hoàn thành'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.