Looking up...
Dừng hoặc hủy bỏ một dự án đang được thực hiện
予算不足のため、プロジェクトを中止することにしました
Do thiếu ngân sách, chúng ta đã quyết định ngừng dự án
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc trong các báo cáo chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng khi có lý do cụ thể để ngừng dự án, chẳng hạn như thiếu ngân sách hoặc thay đổi chiến lược
プロジェクト (dự án) là từ mượn từ tiếng Anh 'project', 中止する (ngừng) là từ gốc Nhật Bản
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ