Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. デジタル

デジタル

dejiitaruTừ vay mượn từ English デジタル
kỹ thuật số

この会社はデジタル化を進めています。

Công ty này đang đẩy mạnh chuyển đổi số.


Công nghệ
trang trọng

Lĩnh vực hoặc công nghệ liên quan đến dữ liệu số, máy tính, hoặc truyền thông kỹ thuật số.

デジタル技術の進化は目覚ましい。

Sự tiến hóa của công nghệ kỹ thuật số thật đáng kinh ngạc.

デジタルコンテンツを制作する。

Sản xuất nội dung kỹ thuật số.

Thường dùng để phân biệt với 'アナログ' (tương tự).

Kỹ thuật
trang trọng

Thuộc về hoặc sử dụng dữ liệu biểu diễn dưới dạng số (0 và 1).

デジタル信号を処理する。

Xử lý tín hiệu số.

デジタル時計

Đồng hồ kỹ thuật số.

Đối lập với 'アナログ信号' (tín hiệu tương tự).

Kinh doanh
trang trọng

Thuộc về lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội liên quan đến công nghệ số.

デジタルマーケティングの戦略を立てる。

Lập chiến lược marketing số.

Thường kết hợp với các thuật ngữ như 'デジタル化' (chuyển đổi số), 'デジタル経済' (kinh tế số).

Cụm từ kết hợp

デジタル化chuyển đổi sốデジタル技術công nghệ sốデジタルコンテンツnội dung sốデジタルマーケティングmarketing số

Từ đồng nghĩa

電子数値IT

Từ trái nghĩa

アナログ

Cụm từ liên quan

デジタルデバイドcụm từ
khoảng cách số (sự chênh lệch trong tiếp cận công nghệ giữa các nhóm người)
デジタルネイティブcụm từ
người bản địa kỹ thuật số (sinh ra trong thời đại công nghệ số)

Mẹo hay

Phân biệt 'デジタル' và '電子'

'デジタル' nhấn mạnh vào dạng biểu diễn dữ liệu (số), trong khi '電子' (でんし) chỉ các thiết bị hoặc linh kiện sử dụng dòng điện (ví dụ: 電子レンジ - lò vi sóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'デジタル' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, dữ liệu, hoặc thiết bị hoạt động dựa trên tín hiệu số, hãy ưu tiên dùng 'デジタル'. Ví dụ: 'デジタルカメラ' (máy ảnh kỹ thuật số), 'デジタル放送' (phát sóng số).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'digital', bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay), ám chỉ việc đếm bằng ngón tay. Từ 'digital' trong tiếng Anh xuất hiện từ thế kỷ 15, nhưng nghĩa liên quan đến công nghệ số chỉ phổ biến từ những năm 1940.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'デジタル' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) và đời sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'デジタル化' (chuyển đổi số) hoặc 'デジタルツール' (công cụ số).

Phân tích từ

デジタル
số
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.