Looking up...
優勝をかけて2チームがデッドヒートを繰り広げる。
Hai đội thi đấu cạnh tranh quyết liệt để giành chức vô địch.
cuộc cạnh tranh gay gắt không phân thắng bại ngay lập tức, thường diễn ra trong thể thao hoặc trò chơi
最終ラウンドで2人の選手がデッドヒートを繰り広げた。
Hai vận động viên cạnh tranh quyết liệt trong vòng đấu cuối cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi điện tử, hoặc cạnh tranh kinh doanh.
tình trạng cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh hoặc thị trường
新商品の発売で2社がデッドヒートを展開している。
Hai công ty cạnh tranh quyết liệt trong việc tung ra sản phẩm mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa thể thao nhưng vẫn được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
'デッドヒート' nhấn mạnh sự cạnh tranh quyết liệt, thường xuyên thay đổi kết quả, trong khi '接戦' chỉ đơn thuần là trận đấu sát nút mà không nhất thiết phải gay gắt.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt, không phân thắng bại ngay lập tức, đặc biệt trong thể thao, trò chơi điện tử, hoặc kinh doanh.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'dead heat' (nghĩa đen: cuộc đua không phân thắng bại, xuất phát từ việc hai con ngựa về đích cùng lúc). Từ này đã được tiếng Nhật mượn nguyên dạng và sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi điện tử, hoặc cạnh tranh kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi ám chỉ cạnh tranh khốc liệt.