Looking up...
このソフトウェアのデフォルト設定は英語です。
Cài đặt mặc định của phần mềm này là tiếng Anh.
trạng thái mặc định hoặc thiết lập ban đầu của hệ thống/ứng dụng
システムのデフォルトパスワードを変更してください。
Hãy thay đổi mật khẩu mặc định của hệ thống.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, hoặc hệ thống.
sự vỡ nợ, không trả được nợ
その会社は債務不履行に陥った。
Công ty đó đã rơi vào tình trạng vỡ nợ.
Thuật ngữ pháp lý và tài chính, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc ngân hàng.
sự không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
契約のデフォルト条項を確認してください。
Hãy kiểm tra điều khoản vỡ nợ trong hợp đồng.
Liên quan đến nghĩa vụ pháp lý trong hợp đồng.
Trong công nghệ, 'デフォルト' thường đi kèm với '設定' (cài đặt) hoặc '値' (giá trị), chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính, nó thường đi kèm với '債務' (khoản nợ) hoặc '契約' (hợp đồng), chỉ sự vỡ nợ.
Hãy đảm bảo sử dụng 'デフォルト' trong bối cảnh công nghệ, tài chính hoặc pháp lý. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến các lĩnh vực này.
Từ tiếng Anh 'default', nghĩa gốc là 'sự lựa chọn mặc định' hoặc 'sự không thực hiện nghĩa vụ'. Du nhập vào tiếng Nhật thông qua lĩnh vực công nghệ và tài chính.
Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính và pháp lý, nó chỉ tình trạng vỡ nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.