Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

デフォルト

defōruTừ vay mượn từ English デフォルト
mặc định

このソフトウェアのデフォルト設定は英語です。

Cài đặt mặc định của phần mềm này là tiếng Anh.


Công nghệ
chuyên ngành

trạng thái mặc định hoặc thiết lập ban đầu của hệ thống/ứng dụng

システムのデフォルトパスワードを変更してください。

Hãy thay đổi mật khẩu mặc định của hệ thống.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, hoặc hệ thống.

Tài chính
trang trọng

sự vỡ nợ, không trả được nợ

その会社は債務不履行に陥った。

Công ty đó đã rơi vào tình trạng vỡ nợ.

Thuật ngữ pháp lý và tài chính, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc ngân hàng.

Luật
trang trọng

sự không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng

契約のデフォルト条項を確認してください。

Hãy kiểm tra điều khoản vỡ nợ trong hợp đồng.

Liên quan đến nghĩa vụ pháp lý trong hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

デフォルト設定cài đặt mặc địnhデフォルト値giá trị mặc địnhデフォルトでtheo mặc định

Từ đồng nghĩa

既定値初期設定不履行

Từ trái nghĩa

カスタム変更済み

Mẹo hay

Phân biệt 'デフォルト' trong công nghệ và tài chính

Trong công nghệ, 'デフォルト' thường đi kèm với '設定' (cài đặt) hoặc '値' (giá trị), chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính, nó thường đi kèm với '債務' (khoản nợ) hoặc '契約' (hợp đồng), chỉ sự vỡ nợ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'デフォルト' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo sử dụng 'デフォルト' trong bối cảnh công nghệ, tài chính hoặc pháp lý. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến các lĩnh vực này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'default', nghĩa gốc là 'sự lựa chọn mặc định' hoặc 'sự không thực hiện nghĩa vụ'. Du nhập vào tiếng Nhật thông qua lĩnh vực công nghệ và tài chính.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ trạng thái mặc định của hệ thống. Trong tài chính và pháp lý, nó chỉ tình trạng vỡ nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Phân tích từ

デフォルト
từ mượn tiếng Anh 'default'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.