Looking up...
SNSでデマが拡散される。
Tin đồn thất thiệt lan truyền trên mạng xã hội.
Thông tin sai lệch được lan truyền nhằm mục đích gây hoang mang hoặc thao túng dư luận.
政治家が選挙前にデマを流した。
Chính trị gia đã tung tin đồn thất thiệt trước bầu cử.
そのデマはすぐに否定された。
Tin đồn thất thiệt đó đã nhanh chóng bị bác bỏ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội, báo chí hoặc chính trị. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý lừa dối.
デマ mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ thông tin sai lệch có chủ đích gây hại. うわさ chỉ đơn thuần là lời đồn, có thể đúng hoặc sai, không nhất thiết mang ý xấu.
Luôn chú ý đến ngữ cảnh: 'デマ' thường đi kèm với động từ tiêu cực như '流す' (tung tin), '広める' (lan truyền) hoặc 'でっち上げる' (bịa đặt).
Mượn từ tiếng Đức 'Demagogie' (chỉ sự tuyên truyền xúi giục quần chúng) hoặc 'Demagog' (kẻ xúi giục). Du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong bối cảnh truyền thông đại chúng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ những thông tin sai lệch có chủ đích. Không nên nhầm lẫn với 'うわさ' (lời đồn) vốn mang tính trung lập hơn.