Looking up...
この暗号をデコードしてください。
Hãy giải mã đoạn mã này.
Chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại dạng ban đầu có thể đọc được, thường thông qua thuật toán hoặc khóa giải mã.
メッセージをデコードするプログラムを開発した。
Tôi đã phát triển một chương trình để giải mã tin nhắn.
画像ファイルをデコードして表示する。
Giải mã và hiển thị tệp hình ảnh.
Thường được sử dụng trong lập trình, an ninh mạng, xử lý dữ liệu đa phương tiện.
'デコード' thường ám chỉ giải mã dữ liệu kỹ thuật (mã hóa, nén, v.v.), trong khi '解読' có thể dùng cho ngôn ngữ, chữ viết cổ, hoặc các dạng mã phức tạp hơn (ví dụ: giải mã mật thư, giải mã chữ tượng hình). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'giải mã', nhưng ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Nhật khác nhau.
Chỉ sử dụng 'デコード' khi nói về giải mã dữ liệu kỹ thuật (mã hóa, nén, v.v.). Đối với các ngữ cảnh giải mã ngôn ngữ hoặc văn bản cổ, ưu tiên sử dụng '解読'.
Từ tiếng Anh 'decode' (giải mã), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Katakana. Từ 'decode' trong tiếng Anh xuất phát từ tiền tố Latin 'de-' (ngược lại) + 'code' (mã), nghĩa gốc là 'loại bỏ mã' hoặc 'chuyển đổi từ dạng mã trở lại dạng gốc'.
Trong tiếng Nhật, 'デコード' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình viên, kỹ sư phần mềm, hoặc trong lĩnh vực an ninh mạng. Không nên nhầm lẫn với '解読' (giải mã) vốn có thể ám chỉ giải mã ngôn ngữ, chữ viết cổ, hoặc các dạng mã phức tạp hơn.