Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

デコード

dekōdoTừ vay mượn từ English デコード
giải mã

この暗号をデコードしてください。

Hãy giải mã đoạn mã này.


Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại dạng ban đầu có thể đọc được, thường thông qua thuật toán hoặc khóa giải mã.

メッセージをデコードするプログラムを開発した。

Tôi đã phát triển một chương trình để giải mã tin nhắn.

画像ファイルをデコードして表示する。

Giải mã và hiển thị tệp hình ảnh.

Thường được sử dụng trong lập trình, an ninh mạng, xử lý dữ liệu đa phương tiện.

Cụm từ kết hợp

暗号をデコードするgiải mã mật mãデータをデコードするgiải mã dữ liệuファイルをデコードするgiải mã tệp

Từ đồng nghĩa

解読する復号する

Từ trái nghĩa

エンコードする暗号化する

Cụm từ liên quan

エンコードword
mã hóa dữ liệu
暗号化word
quá trình mã hóa dữ liệu
復号word
quá trình giải mã

Mẹo hay

Phân biệt 'デコード' và '解読' trong tiếng Nhật

'デコード' thường ám chỉ giải mã dữ liệu kỹ thuật (mã hóa, nén, v.v.), trong khi '解読' có thể dùng cho ngôn ngữ, chữ viết cổ, hoặc các dạng mã phức tạp hơn (ví dụ: giải mã mật thư, giải mã chữ tượng hình). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'giải mã', nhưng ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Nhật khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'デコード' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Chỉ sử dụng 'デコード' khi nói về giải mã dữ liệu kỹ thuật (mã hóa, nén, v.v.). Đối với các ngữ cảnh giải mã ngôn ngữ hoặc văn bản cổ, ưu tiên sử dụng '解読'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'decode' (giải mã), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Katakana. Từ 'decode' trong tiếng Anh xuất phát từ tiền tố Latin 'de-' (ngược lại) + 'code' (mã), nghĩa gốc là 'loại bỏ mã' hoặc 'chuyển đổi từ dạng mã trở lại dạng gốc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'デコード' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình viên, kỹ sư phần mềm, hoặc trong lĩnh vực an ninh mạng. Không nên nhầm lẫn với '解読' (giải mã) vốn có thể ám chỉ giải mã ngôn ngữ, chữ viết cổ, hoặc các dạng mã phức tạp hơn.

Phân tích từ

デ
tiền tố 'de-' trong tiếng Anh, biểu thị hành động ngược lại hoặc loại bỏ
prefix
+
コード
từ 'code' trong tiếng Anh, nghĩa là 'mã' hoặc 'mật mã'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.