Loading...
Loading...
Điện tử, liên quan đến các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng các thành phần điện tử như transistor, mạch tích hợp, và các linh kiện khác để xử lý tín hiệu điện.
電子機器は日々進化している
Các thiết bị điện tử ngày càng phát triển
この電子回路は高性能です
Mạch điện tử này có hiệu suất cao
Trong tiếng Nhật, '電子' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật như '電子機器' (thiết bị điện tử) hoặc '電子回路' (mạch điện tử).
Từ '電子' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật. Hãy chú ý đến các từ liên quan như '電子機器' hoặc '電子回路' để sử dụng chính xác.
Từ '電子' thường không được sử dụng độc lập mà thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật.
Từ '電子' bắt nguồn từ Hán tự, với '電' (điện) và '子' (tử), ám chỉ các hạt điện (electron).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.