電子

denshi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)điện tử
💻Công nghệ
chuyên ngành

Điện tử, liên quan đến các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng các thành phần điện tử như transistor, mạch tích hợp, và các linh kiện khác để xử lý tín hiệu điện.

電子機器は日々進化している

Các thiết bị điện tử ngày càng phát triển

この電子回路は高性能です

Mạch điện tử này có hiệu suất cao

💡

Trong tiếng Nhật, '電子' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật như '電子機器' (thiết bị điện tử) hoặc '電子回路' (mạch điện tử).

Cụm từ kết hợp

電子機器thiết bị điện tử電子回路mạch điện tử電子商取引giao dịch điện tử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

電子メールcụm từ
thư điện tử
電子書籍cụm từ
sách điện tử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ '電子' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật. Hãy chú ý đến các từ liên quan như '電子機器' hoặc '電子回路' để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Kết hợp với từ khác

Từ '電子' thường không được sử dụng độc lập mà thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '電子' bắt nguồn từ Hán tự, với '電' (điện) và '子' (tử), ám chỉ các hạt điện (electron).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.

Phân tích từ

điện
root
+
tử
root
Từ Điển Nhật Việt