Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

デザイナー

dezainā
noun★Cơ bản💡 nhà thiết kếTừ vay mượn từ English designer

“彼女は有名なファッションデザイナーです。”

Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.

trang trọng

người chuyên thiết kế sản phẩm, thời trang, đồ họa hoặc không gian (thường là chuyên nghiệp).

グラフィックデザイナーとして働いています。

Tôi đang làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa.

この建物のデザイナーは誰ですか?

Ai là người thiết kế tòa nhà này?

💡

Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thời trang, kiến trúc, đồ họa, sản phẩm, v.v. Có thể kết hợp với các từ khác như ファッションデザイナー (nhà thiết kế thời trang), グラフィックデザイナー (nhà thiết kế đồ họa).

Cụm từ kết hợp

ファッションデザイナーnhà thiết kế thời trangグラフィックデザイナーnhà thiết kế đồ họaプロダクトデザイナーnhà thiết kế sản phẩmインテリアデザイナーnhà thiết kế nội thất

Từ đồng nghĩa

設計者デザイナ

Từ trái nghĩa

顧客依頼主

💡Mẹo hay

Phân biệt デザイナー và 設計者

デザイナー thường ám chỉ người thiết kế mang tính sáng tạo, thẩm mỹ (thời trang, đồ họa), trong khi 設計者 thiên về kỹ thuật, cấu trúc (kỹ sư, kiến trúc sư).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về nghề nghiệp, hãy sử dụng từ này kèm theo lĩnh vực cụ thể (vd: ファッションデザイナー, グラフィックデザイナー) để làm rõ vai trò.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'designer', du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ mượn. Bản thân 'designer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare' (chỉ định, vạch ra), kết hợp từ 'de-' (xuống) + 'signare' (đánh dấu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và không chính thức. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana (デザイナー) để thể hiện sự mượn từ nước ngoài, ngay cả khi đã có từ tương đương bằng kanji (設計者).

Phân tích từ

デザイン
thiết kế (từ tiếng Anh 'design')
root
+
ー
hậu tố tạo danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.