Looking up...
“彼女は有名なファッションデザイナーです。”
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.
người chuyên thiết kế sản phẩm, thời trang, đồ họa hoặc không gian (thường là chuyên nghiệp).
グラフィックデザイナーとして働いています。
Tôi đang làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa.
この建物のデザイナーは誰ですか?
Ai là người thiết kế tòa nhà này?
Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thời trang, kiến trúc, đồ họa, sản phẩm, v.v. Có thể kết hợp với các từ khác như ファッションデザイナー (nhà thiết kế thời trang), グラフィックデザイナー (nhà thiết kế đồ họa).
デザイナー thường ám chỉ người thiết kế mang tính sáng tạo, thẩm mỹ (thời trang, đồ họa), trong khi 設計者 thiên về kỹ thuật, cấu trúc (kỹ sư, kiến trúc sư).
Khi nói về nghề nghiệp, hãy sử dụng từ này kèm theo lĩnh vực cụ thể (vd: ファッションデザイナー, グラフィックデザイナー) để làm rõ vai trò.
Từ tiếng Anh 'designer', du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ mượn. Bản thân 'designer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare' (chỉ định, vạch ra), kết hợp từ 'de-' (xuống) + 'signare' (đánh dấu).
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và không chính thức. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana (デザイナー) để thể hiện sự mượn từ nước ngoài, ngay cả khi đã có từ tương đương bằng kanji (設計者).