Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

数値

すうち
noun★Trung cấp💡 giá trị số

“数値データを分析する”

Phân tích dữ liệu giá trị số

trang trọng

Giá trị biểu thị bằng số, thường dùng trong tính toán, thống kê hoặc khoa học dữ liệu.

このグラフは数値の変化を示しています。

Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi của giá trị số.

数値を丸める必要があります。

Cần phải làm tròn giá trị số.

💡

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, thống kê, lập trình, và khoa học dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

数値データdữ liệu giá trị số数値計算tính toán giá trị số数値解析phân tích giá trị số数値を入力するnhập giá trị số

Từ đồng nghĩa

数字値

Từ trái nghĩa

文字文字列

💡Mẹo hay

Phân biệt 数値 và 数字

数値 thường ám chỉ giá trị số trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học (ví dụ: số liệu thống kê, kết quả tính toán), trong khi 数字 có thể chỉ bất kỳ con số nào, kể cả trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: 'số điện thoại', 'số nhà').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo rằng 'giá trị số' được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến số học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 数 (số) + 値 (trị), nghĩa đen là 'giá trị số'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và công nghệ thông tin. Không dùng để chỉ các giá trị phi số (như 'số lượng người', 'số điện thoại').

Phân tích từ

数
số, con số
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.