Looking up...
“デパートで買い物をします。”
Tôi mua sắm ở bách hóa tổng hợp.
Cửa hàng bách hóa lớn, nơi bán nhiều loại sản phẩm khác nhau như quần áo, đồ điện tử, thực phẩm, đồ gia dụng, v.v.
デパートの地下には美味しいパン屋があります。
Tầng hầm của bách hóa có tiệm bánh mì ngon.
夏休みにデパートでセールが開催されます。
Vào kỳ nghỉ hè, bách hóa sẽ tổ chức đợt giảm giá.
Từ 'デパート' là viết tắt của 'department store' trong tiếng Anh, được du nhập vào Nhật Bản và trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày.
'デパート' thường chỉ các cửa hàng bách hóa lớn, đa dạng sản phẩm, trong khi 'スーパー' (siêu thị) thường tập trung vào thực phẩm và sản phẩm gia dụng. Tại Nhật Bản, 'デパート' thường có nhiều tầng, cung cấp dịch vụ phong phú hơn so với 'スーパー'.
Sử dụng 'デパート' như một danh từ chung để chỉ loại hình cửa hàng, không cần thiết phải dịch theo nghĩa đen. Ví dụ: 'Tôi đi bách hóa' → 'デパートに行きます。' (không cần dịch 'bách hóa' thành 'cửa hàng bách hóa' trừ khi ngữ cảnh yêu cầu sự rõ ràng).
Từ 'デパート' bắt nguồn từ tiếng Anh 'department store' (cửa hàng bách hóa). Thuật ngữ này được du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi các cửa hàng phương Tây bắt đầu mở rộng sang châu Á. Từ này sau đó trở nên phổ biến trong tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
1. Từ 'デパート' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ các cửa hàng bách hóa lớn, nơi bán đa dạng sản phẩm. 2. Tại Nhật Bản, các 'デパート' nổi tiếng như Mitsukoshi, Isetan, hay Takashimaya không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp dịch vụ như nhà hàng, spa, và sự kiện văn hóa. 3. Trong tiếng Việt, 'bách hóa tổng hợp' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể gọi ngắn gọn là 'bách hóa' hoặc 'cửa hàng bách hóa'.