Looking up...
このシステムは高いスケーラビリティを持っている
Hệ thống này có tính khả năng mở rộng cao
Tính khả năng mở rộng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình để tăng cường hiệu suất và khả năng xử lý khi quy mô tăng lên mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất
クラウドサービスはスケーラビリティが高い
Dịch vụ cloud có tính khả năng mở rộng cao
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống
Tính khả năng mở rộng của một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược để thích ứng với sự tăng trưởng hoặc thay đổi trong thị trường
このビジネスモデルはスケーラビリティに優れている
Mô hình kinh doanh này có tính khả năng mở rộng tốt
Trong lĩnh vực kinh doanh, nó đề cập đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không làm giảm hiệu quả
Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống máy tính hoặc dịch vụ cloud
スケーラビリティ là danh từ, trong khi 'scale' (スケール) là danh từ hoặc động từ, có nghĩa là 'thang đo' hoặc 'mở rộng'
Từ tiếng Anh 'scalability' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nguồn gốc từ động từ 'scale' (mở rộng) và hậu tố '-ability' (tính khả năng)
Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc mô hình kinh doanh