Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スケーラビリティ

スケーラビリティ

sukērabiritiTừ vay mượn từ English スケーラビリティ

What does "スケーラビリティ" mean?

tính khả năng mở rộng

このシステムは高いスケーラビリティを持っている

Hệ thống này có tính khả năng mở rộng cao


How to use "スケーラビリティ" correctly?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính khả năng mở rộng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình để tăng cường hiệu suất và khả năng xử lý khi quy mô tăng lên mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất

クラウドサービスはスケーラビリティが高い

Dịch vụ cloud có tính khả năng mở rộng cao

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính khả năng mở rộng của một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược để thích ứng với sự tăng trưởng hoặc thay đổi trong thị trường

このビジネスモデルはスケーラビリティに優れている

Mô hình kinh doanh này có tính khả năng mở rộng tốt

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó đề cập đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không làm giảm hiệu quả

Cụm từ kết hợp

スケーラビリティの高いシステムhệ thống có tính khả năng mở rộng caoスケーラビリティを向上させるcải thiện tính khả năng mở rộng

Từ đồng nghĩa

拡張性拡張可能性

Từ trái nghĩa

拡張不可能性

Cụm từ liên quan

スケーラブルcụm từ
có thể mở rộng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống máy tính hoặc dịch vụ cloud

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'scale'

スケーラビリティ là danh từ, trong khi 'scale' (スケール) là danh từ hoặc động từ, có nghĩa là 'thang đo' hoặc 'mở rộng'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scalability' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nguồn gốc từ động từ 'scale' (mở rộng) và hậu tố '-ability' (tính khả năng)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc mô hình kinh doanh

Phân tích từ

スケール
mở rộng
root
+
-ability
tính khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.