Looking up...
ウェブページをスクロールして情報を探す
Tìm thông tin bằng cách cuộn trang web
Hành động di chuyển nội dung hiển thị trên màn hình (thường là trang web, tài liệu) theo chiều dọc hoặc ngang bằng cách kéo thanh cuộn hoặc cử động ngón tay.
画面を下にスクロールすると新しいコンテンツが表示される
Khi cuộn xuống màn hình, nội dung mới sẽ hiển thị
スマホでスクロールしすぎて指が痛くなった
Cuộn quá nhiều trên điện thoại đến nỗi ngón tay đau
Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như 'スクロールバー' (thanh cuộn), 'スクロールダウン' (cuộn xuống), 'スクロールアップ' (cuộn lên).
スクロール thường chỉ hành động di chuyển nội dung theo chiều dọc/ngang bằng thanh cuộn hoặc cử động nhẹ. スワイプ thường chỉ hành động kéo mạnh hoặc vuốt nhanh (ví dụ: chuyển màn hình trong điện thoại).
Dùng khi mô tả hành động di chuyển nội dung trên màn hình (ví dụ: cuộn trang web, tài liệu). Không dùng cho hành động kéo/thả vật thể (dùng 'ドラッグ' hoặc 'スワイプ').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'scroll' (cuộn giấy, cuộn sách). Từ 'scroll' trong tiếng Anh gốc Latin 'scrofa' (cuộn giấy da) thông qua tiếng Pháp cổ 'escroue'.
Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là trên web, ứng dụng di động, và trò chơi điện tử. Không nhầm lẫn với nghĩa gốc 'cuộn giấy' trong tiếng Anh.