スタンプカード
thẻ tích điểmこのカフェのスタンプカードを10回押してもらえれば、無料のコーヒーがもらえます。
Nếu bạn được đóng dấu đủ 10 lần trên thẻ tích điểm của quán cà phê này, bạn sẽ nhận được một ly cà phê miễn phí.
Thẻ giấy hoặc thẻ điện tử dùng để tích dấu (thường bằng cách đóng dấu hoặc quét mã) nhằm nhận ưu đãi sau khi đạt đủ số lượng nhất định.
スーパーのスタンプカードで10個集めると、1000円分の割引券がもらえます。
Nếu bạn tích đủ 10 dấu trên thẻ tích điểm của siêu thị, bạn sẽ nhận được phiếu giảm giá trị giá 1000 yên.
最近のスタンプカードはアプリで管理できるものも増えています。
Gần đây, nhiều thẻ tích điểm có thể được quản lý thông qua ứng dụng điện thoại.
Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mại của cửa hàng, nhà hàng, hoặc dịch vụ để khuyến khích khách hàng quay lại. Có thể là thẻ giấy truyền thống hoặc phiên bản kỹ thuật số (app).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt スタンプカード và ポイントカード
スタンプカード thường dựa trên số lần sử dụng (ví dụ: 10 lần mua cà phê được tặng 1 ly), trong khi ポイントカード dựa trên số tiền chi tiêu (ví dụ: 100 yên = 1 điểm, 1000 điểm = 100 yên giảm giá).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'スタンプ' (từ tiếng Anh 'stamp', nghĩa là đóng dấu) và 'カード' (từ tiếng Anh 'card', nghĩa là thẻ). Thuật ngữ này xuất hiện khi các chương trình khuyến mại sử dụng hệ thống đóng dấu truyền thống để theo dõi lượt mua hàng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ, dịch vụ ăn uống, hoặc giải trí. Khác với 'ポイントカード' (thẻ điểm thưởng dựa trên tiền chi tiêu), 'スタンプカード' chủ yếu dựa trên số lần sử dụng dịch vụ hoặc mua sản phẩm. Có thể viết tắt là 'スタンプカ' trong giao tiếp thân mật.