Looking up...
冬になると、湖が凍ってスケートができる。
Khi mùa đông đến, hồ đóng băng nên có thể trượt băng.
hoạt động trượt băng bằng giày trượt băng trên băng
友達とスケート場に行って、氷の上を滑った。
Tôi đã đi đến sân trượt băng với bạn bè và trượt trên băng.
Thường được dùng trong bối cảnh giải trí hoặc thể thao mùa đông. Có thể kết hợp với các từ khác như フィギュアスケート (trượt băng nghệ thuật), スピードスケート (trượt băng tốc độ).
giày trượt băng
新しいスケートを買ったので、次回の試合に向けて練習する。
Tôi đã mua đôi giày trượt băng mới nên sẽ luyện tập cho trận đấu tới.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường được gọi rõ ràng là アイススケート (giày trượt băng) để tránh nhầm lẫn.
スケート chỉ hoạt động trượt băng trên băng đông, còn ローラースケート là trượt patin trên bánh xe. Ở Việt Nam, nhiều người gọi chung là 'trượt băng', nhưng nếu nói chính xác trong tiếng Nhật, cần phân biệt rõ.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'skate' (viết tắt của 'skates'), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scæte' (xương cá mập, do hình dạng giống xương cá mập của giày trượt băng đầu tiên). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19 cùng với sự phổ biến của môn thể thao trượt băng.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí, đặc biệt là vào mùa đông. Ở Việt Nam, khái niệm trượt băng ít phổ biến hơn so với trượt patin (ローラースケート), nên đôi khi người ta dùng 'trượt băng' để chỉ chung cả hai loại, nhưng về mặt kỹ thuật, 'trượt băng' (スケート) chỉ hoạt động trên băng, còn 'trượt patin' là trên mặt đất cứng.