ステイホーム

sutei hōmu
phraseTrung cấp ở nhàTừ vay mượn từ Englishstay home
thông thường

Thực hành ở nhà để giảm tiếp xúc xã hội, thường do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp

政府はステイホームを呼びかけました

Chính phủ đã khuyến cáo mọi người ở nhà

💡

Thường liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch bệnh như COVID-19

Cụm từ kết hợp

ステイホーム要請yêu cầu ở nhàステイホーム生活cuộc sống ở nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không phải là chỉ đơn giản là ở nhà

Quy tắc vàng

Phiên âm chính xác

Phiên âm chính xác là 'sutei hōmu', không phải 'stay home'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stay home' được vay mượn và chuyển thành katakana trong tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế

Phân tích từ

ステイ
ở lại
root
+
ホーム
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt