スクールバス
sukūru basu“子供たちはスクールバスで学校に通っています。”
Bọn trẻ đi học bằng xe buýt đưa đón.
Xe buýt chuyên dụng để chở học sinh đến trường và về nhà.
スクールバスは毎日決まった時間に来ます。
Xe buýt đưa đón đến đúng giờ mỗi ngày.
この学校にはスクールバスのサービスがあります。
Trường này có dịch vụ xe buýt đưa đón.
Thường được sử dụng tại các nước phương Tây và một số khu vực ở châu Á. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Phân biệt với các loại xe buýt khác
スクールバス chỉ dành riêng cho học sinh, trong khi 送迎バス (sōgei basu) có thể dùng cho nhân viên hoặc khách hàng. 通学バス (tsūgaku basu) cũng tương tự nhưng thường ám chỉ xe buýt đi học theo tuyến cố định.
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong câu
Luôn sử dụng kèm theo động từ di chuyển như 乗る (noru - lên xe), 待つ (matsu - chờ), 通う (kayou - đi học). Ví dụ: 'スクールバスに乗る' (lên xe buýt đưa đón).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'school bus', kết hợp 'school' (trường học) và 'bus' (xe buýt). Được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ katakana.
📝Ghi chú sử dụng
Tại Nhật Bản, xe buýt đưa đón học sinh thường được sử dụng ở các vùng nông thôn hoặc ngoại ô nơi học sinh không thể đi bộ đến trường. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến do học sinh thường tự đi học hoặc được cha mẹ đưa đón.