Looking up...
彼は毎日公園でスケートボードをしている。
Anh ấy đi trượt ván ở công viên mỗi ngày.
ván trượt bằng gỗ có bánh xe, dùng để trượt trên mặt đất
スケートボードは1950年代にアメリカで生まれた。
Ván trượt xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1950.
子供たちは公園でスケートボードを楽しんでいる。
Bọn trẻ đang chơi trượt ván ở công viên.
Thường được viết tắt là 'スケボー' trong giao tiếp thân mật.
スケートボード dùng bánh xe gắn dưới ván, di chuyển bằng cách đẩy chân. ローラースケート dùng giày có bánh xe, di chuyển bằng cách đẩy chân hoặc dùng tay.
Từ tiếng Anh 'skateboard', kết hợp 'skate' (ván trượt) + 'board' (tấm ván). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng những năm 1960-1970.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao và giải trí. Ở Nhật Bản, nó phổ biến trong văn hóa đường phố và thể thao mạo hiểm.