スシロー

sushirō
proper nounTrung cấp chủ sở hữu chuỗi nhà hàng sushi lớn nhất Nhật Bản
thông thường

Sushirō là một chuỗi nhà hàng sushi quay (kaitenzushi) lớn nhất Nhật Bản, được thành lập vào năm 1985. Nó nổi tiếng với giá cả hợp lý và dịch vụ nhanh chóng.

スシローでは、お客様はベルトコンベアで運ばれてくる寿司を選んで食べることができます

Ở Sushirō, khách hàng có thể chọn và ăn sushi được vận chuyển qua băng chuyền

💡

Tên 'スシロー' là sự kết hợp của 'sushi' và 'rō' (路), có nghĩa là 'con đường', ám chỉ sự phát triển rộng rãi của chuỗi nhà hàng này

Cụm từ kết hợp

スシローで食べるăn ở Sushirōスシローの人気メニューmón ăn nổi tiếng của Sushirō

Cụm từ liên quan

スシローで待ち合わせcụm từ
hẹn gặp nhau ở Sushirō

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về chuỗi nhà hàng, hãy sử dụng 'スシロー' thay vì 'スシロウ' để tránh nhầm lẫn

📖Nguồn gốc từ

Tên 'スシロー' là sự kết hợp của 'sushi' (寿司) và 'rō' (路), có nghĩa là 'con đường', ám chỉ sự phát triển rộng rãi của chuỗi nhà hàng này

📝Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng để chỉ cả chuỗi nhà hàng và các cửa hàng cá nhân trong chuỗi

Phân tích từ

スシ
sushi
root
+
ロー
con đường
suffix
Từ Điển Nhật Việt