Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スシロー

スシロー

sushirō

What does "スシロー" mean?

chủ sở hữu chuỗi nhà hàng sushi lớn nhất Nhật Bản

スシローは日本で最も人気のある回転寿司チェーンです

Sushirō là chuỗi nhà hàng sushi quay nổi tiếng nhất Nhật Bản


How to use "スシロー" correctly?

thông thường

Sushirō là một chuỗi nhà hàng sushi quay (kaitenzushi) lớn nhất Nhật Bản, được thành lập vào năm 1985. Nó nổi tiếng với giá cả hợp lý và dịch vụ nhanh chóng.

スシローでは、お客様はベルトコンベアで運ばれてくる寿司を選んで食べることができます

Ở Sushirō, khách hàng có thể chọn và ăn sushi được vận chuyển qua băng chuyền

Tên 'スシロー' là sự kết hợp của 'sushi' và 'rō' (路), có nghĩa là 'con đường', ám chỉ sự phát triển rộng rãi của chuỗi nhà hàng này

Cụm từ kết hợp

スシローで食べるăn ở Sushirōスシローの人気メニューmón ăn nổi tiếng của Sushirō

Từ đồng nghĩa

回転寿司チェーンスシローチェーン

Cụm từ liên quan

スシローで待ち合わせcụm từ
hẹn gặp nhau ở Sushirō

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về chuỗi nhà hàng, hãy sử dụng 'スシロー' thay vì 'スシロウ' để tránh nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Tên 'スシロー' là sự kết hợp của 'sushi' (寿司) và 'rō' (路), có nghĩa là 'con đường', ám chỉ sự phát triển rộng rãi của chuỗi nhà hàng này

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng để chỉ cả chuỗi nhà hàng và các cửa hàng cá nhân trong chuỗi

Phân tích từ

スシ
sushi
root
+
ロー
con đường
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.