Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スタートアップ

sutātoppuTừ vay mượn từ English スタートアップ
khởi nghiệp

このスタートアップは革新的な技術で注目を集めている。

Công ty khởi nghiệp này đang thu hút sự chú ý nhờ công nghệ đột phá.


Kinh doanh
trang trọng

Công ty khởi nghiệp, thường là doanh nghiệp mới thành lập, có tiềm năng phát triển nhanh nhờ đổi mới công nghệ hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo.

シリコンバレーには多くのテクノロジー系スタートアップが集まっている。

Ở Thung lũng Silicon tập trung rất nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ.

投資家は成長が見込まれるスタートアップに資金を提供する。

Các nhà đầu tư cung cấp vốn cho những công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng.

Thường đề cập đến các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ (tech startup), nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như y tế, tài chính (fintech), giáo dục (edtech), v.v.

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình khởi động hoặc giai đoạn ban đầu của một dự án/doanh nghiệp mới.

新しい事業のスタートアップには多くの準備が必要だ。

Khởi động một dự án kinh doanh mới đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính về công ty khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

テクノロジー系スタートアップcông ty khởi nghiệp công nghệベンチャーキャピタルquỹ đầu tư mạo hiểmスタートアップ企業doanh nghiệp khởi nghiệpスタートアップ支援hỗ trợ khởi nghiệp

Từ đồng nghĩa

ベンチャー新興企業新興企業家

Từ trái nghĩa

大企業既存企業

Cụm từ liên quan

シードラウンドcụm từ
vòng gọi vốn hạt giống
アーリーステージcụm từ
giai đoạn đầu
アクセラレーターcụm từ
chương trình tăng tốc khởi nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt スタートアップ và ベンチャー

スタートアップ thiên về khía cạnh đổi mới công nghệ hoặc mô hình kinh doanh (thường là tech-based), trong khi ベンチャー (venture) có thể bao gồm cả các doanh nghiệp mới có rủi ro cao nhưng không nhất thiết đổi mới công nghệ (ví dụ: nhà hàng mới, cửa hàng bán lẻ).

Quy tắc vàng

Sử dụng スタートアップ trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nên dùng スタートアップ khi nói về các doanh nghiệp mới thành lập có tiềm năng tăng trưởng nhanh nhờ đổi mới (đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc cho các doanh nghiệp truyền thống.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "startup", vốn là dạng rút gọn của "start-up company". Thuật ngữ xuất hiện rộng rãi từ thập niên 1970–1980 trong bối cảnh bùng nổ các doanh nghiệp công nghệ tại Thung lũng Silicon, Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, スタートアップ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/chuyên nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp đời thường. Có thể viết tắt là スタート (ít trang trọng hơn) hoặc スタ (trong văn viết ngắn gọn).

Phân tích từ

スタート
khởi động (bắt đầu)
root
+
アップ
tăng lên, phát triển
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.