Looking up...
このスタートアップは革新的な技術で注目を集めている。
Công ty khởi nghiệp này đang thu hút sự chú ý nhờ công nghệ đột phá.
Công ty khởi nghiệp, thường là doanh nghiệp mới thành lập, có tiềm năng phát triển nhanh nhờ đổi mới công nghệ hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo.
シリコンバレーには多くのテクノロジー系スタートアップが集まっている。
Ở Thung lũng Silicon tập trung rất nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ.
投資家は成長が見込まれるスタートアップに資金を提供する。
Các nhà đầu tư cung cấp vốn cho những công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng.
Thường đề cập đến các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ (tech startup), nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như y tế, tài chính (fintech), giáo dục (edtech), v.v.
Quá trình khởi động hoặc giai đoạn ban đầu của một dự án/doanh nghiệp mới.
新しい事業のスタートアップには多くの準備が必要だ。
Khởi động một dự án kinh doanh mới đòi hỏi rất nhiều sự chuẩn bị.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính về công ty khởi nghiệp.
スタートアップ thiên về khía cạnh đổi mới công nghệ hoặc mô hình kinh doanh (thường là tech-based), trong khi ベンチャー (venture) có thể bao gồm cả các doanh nghiệp mới có rủi ro cao nhưng không nhất thiết đổi mới công nghệ (ví dụ: nhà hàng mới, cửa hàng bán lẻ).
Nên dùng スタートアップ khi nói về các doanh nghiệp mới thành lập có tiềm năng tăng trưởng nhanh nhờ đổi mới (đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc cho các doanh nghiệp truyền thống.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "startup", vốn là dạng rút gọn của "start-up company". Thuật ngữ xuất hiện rộng rãi từ thập niên 1970–1980 trong bối cảnh bùng nổ các doanh nghiệp công nghệ tại Thung lũng Silicon, Mỹ.
Trong tiếng Nhật, スタートアップ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/chuyên nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp đời thường. Có thể viết tắt là スタート (ít trang trọng hơn) hoặc スタ (trong văn viết ngắn gọn).