Looking up...
彼女は有名なスタイリストとして活躍しています。
Cô ấy đang hoạt động như một nhà tạo mẫu nổi tiếng.
Người chuyên tạo kiểu dáng, phối đồ cho người mẫu, diễn viên, hay người nổi tiếng nhằm thể hiện phong cách thẩm mỹ nhất định.
この雑誌の表紙はプロのスタイリストが手掛けました。
Bìa tạp chí này do một nhà tạo mẫu chuyên nghiệp đảm nhiệm.
Thường làm việc trong ngành thời trang, quảng cáo, hay giải trí. Có thể chịu trách nhiệm từ việc lựa chọn trang phục, phụ kiện đến phối hợp tổng thể.
Người chuyên tư vấn phong cách thời trang cho khách hàng cá nhân.
彼女は個人でスタイリストとして活動しています。
Cô ấy đang hoạt động với vai trò nhà tạo mẫu cá nhân.
Dịch vụ này phổ biến trong ngành chăm sóc cá nhân, bán lẻ thời trang, hay các chương trình truyền hình.
スタイリスト chịu trách nhiệm phối hợp trang phục, phụ kiện để tạo nên phong cách hoàn chỉnh, trong khi ファッションデザイナー thiết kế ra sản phẩm thời trang từ đầu.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'stylist', bắt nguồn từ 'style' (phong cách) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động). Thuật ngữ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong ngành thời trang.
Thường viết tắt là 'スタイ' trong giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với 'デザイナー' (nhà thiết kế) — nhà tạo mẫu tập trung vào phối đồ, trong khi nhà thiết kế tạo ra sản phẩm thời trang.