Looking up...
彼はぶっきらぼうに答えた。
Anh ấy trả lời cộc lốc.
thái độ hoặc lời nói thô lỗ, thiếu lịch sự, không quan tâm đến cảm nhận của người khác
彼女はぶっきらぼうに「やめろ」と言った。
Cô ấy nói cộc lốc: "Thôi đi!"
店員のぶっきらぼうな態度に驚いた。
Tôi ngạc nhiên trước thái độ lỗ mãng của nhân viên cửa hàng.
Thường dùng để miêu tả hành vi thiếu tế nhị trong giao tiếp, đặc biệt khi người nói tỏ ra khó chịu hoặc không quan tâm đến người nghe.
ぶっきらぼう nhấn mạnh sự thô lỗ kèm theo thái độ không quan tâm, trong khi 無愛想 chỉ thiếu tình cảm, そっけない là thiếu quan tâm nhẹ nhàng hơn, 素っ気ない là lạnh lùng nhưng không hẳn thô lỗ.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tế nhị, thô lỗ trong lời nói hoặc thái độ, đặc biệt khi người nói tỏ ra khó chịu hoặc không quan tâm đến cảm nhận của người nghe.
Từ ghép của các yếu tố: ぶっきり (ngắt lời đột ngột) + ぼう (từ cổ chỉ trạng thái cứng nhắc, thiếu mềm mại). Ban đầu có nghĩa đen là 'cứng nhắc, không linh hoạt', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ lời nói/thái độ thô lỗ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi phê phán hành vi thiếu lịch sự. Không dùng trong văn phong trang trọng (thay bằng 無愛想 hoặc そっけない).