Looking up...
“酔っ払ってふらつきながら帰った。”
Say rượu say lảo đảo về nhà.
sự mất thăng bằng, sự đi không vững, thường do say rượu, chóng mặt hoặc yếu ớt
足元がふらついて転びそうになった。
Chân tôi lảo đảo suýt ngã.
病気のせいで体がふらついている。
Do bệnh tật nên người tôi yếu ớt.
Có thể dùng như danh từ (ふらつき) hoặc động từ (ふらつく). Thường đi kèm với trạng thái thể chất không ổn định.
sự không ổn định, sự dao động (trong tâm trạng, quyết định, hoặc tình hình)
彼の意見はふらついていて信用できない。
Ý kiến của anh ấy dao động nên không đáng tin.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
ふらつき thường nhấn mạnh sự mất thăng bằng nhẹ, trong khi よろめき thể hiện sự lảo đảo mạnh hơn, gần như ngã. ふらつき cũng có thể dùng cho sự dao động tinh thần.
Dùng khi mô tả tình trạng thể chất yếu ớt (say rượu, chóng mặt, mệt mỏi) hoặc sự không ổn định tinh thần nhẹ. Không dùng cho những chuyển động có chủ đích.
Từ gốc động từ ふらつく (lảo đảo, loạng choạng), dạng danh từ hóa của động từ này. Có liên quan đến từ tượng thanh mô tả sự rung lắc nhẹ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể chất (say rượu, chóng mặt) hơn là trừu tượng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng よろめき thay thế.