Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ふらっと

furatto
adverb★Trung cấp💡 đột ngột, không có kế hoạch

“彼はふらっと旅行に行った。”

Anh ấy đột ngột đi du lịch.

thông thường

Làm gì đó đột ngột, không có kế hoạch trước, theo cảm hứng tức thời.

彼女はふらっとカフェに入った。

Cô ấy đột ngột vào quán cà phê.

友達がふらっと家に来た。

Bạn đột ngột đến nhà tôi.

💡

Thường dùng để diễn tả hành động không có kế hoạch, xuất phát từ cảm xúc nhất thời.

Cụm từ kết hợp

ふらっと出かけるđi ra ngoài đột ngộtふらっと立ち寄るghé qua đột ngộtふらっとやって来るđến đột ngột

Từ đồng nghĩa

突然不意に思い付きで

Từ trái nghĩa

計画的に段取り良く

Cụm từ liên quan

思いつきcụm từ
sự nảy ra ý tưởng đột ngột
衝動的adjective
mang tính bốc đồng

💡Mẹo hay

Phân biệt ふらっと và 突然

ふらっと nhấn mạnh sự đột ngột xuất phát từ cảm xúc tức thời, trong khi 突然 chỉ đơn thuần là 'đột ngột' mà không nhấn mạnh cảm xúc.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng ふらっと?

Dùng khi diễn tả hành động không có kế hoạch, xuất phát từ cảm xúc nhất thời, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'fla-' (ngụ ý chuyển động đột ngột) kết hợp với hậu tố '-っと' (thường dùng để nhấn mạnh trạng thái đột ngột).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

ふら
ngụ ý chuyển động đột ngột
root
+
っと
hậu tố nhấn mạnh trạng thái đột ngột
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.