Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぶどう

budou
nho

ぶどうを食べる。

Tôi ăn nho.


chung

Quả nho, loại quả mọng nhỏ có vỏ mỏng, thường màu tím, xanh lục hoặc đỏ, mọc thành chùm.

新鮮なぶどうはビタミンCが豊富です。

Nho tươi rất giàu vitamin C.

ぶどう酒を作るためにぶどうを摘みます。

Chúng tôi hái nho để làm rượu vang.

ぶどう có thể dùng để chỉ quả nho nói chung hoặc giống nho cụ thể (ví dụ: 赤ぶどう - nho đỏ, 白ぶどう - nho trắng).

Cụm từ kết hợp

ぶどう酒rượu vangぶどう園vườn nhoぶどうジュースnước ép nhoぶどう色màu tím đỏ

Từ đồng nghĩa

葡萄

Cụm từ liên quan

ぶどう狩りcụm từ
sự hái nho, hoạt động tham quan vườn nho vào mùa thu hoạch
ぶどうの房cụm từ
chùm nho

Mẹo hay

Phân biệt ぶどう và 葡萄

ぶどう và 葡萄 đều chỉ 'nho' nhưng ぶどう là cách viết thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại, trong khi 葡萄 là dạng kanji truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng ぶどう hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng ぶどう trong ngữ cảnh phù hợp

ぶどう chủ yếu dùng để chỉ quả nho tươi hoặc chế biến từ nho. Để nói về rượu vang, hãy dùng ぶどう酒 (rượu vang) hoặc ワイン (wine, từ mượn tiếng Anh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật ぶどう (budou) bắt nguồn từ tiếng Trung 葡萄 (pútáo), vốn có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư باستان (bādāwah, nghĩa là 'nho'). Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường giao thương trên Con đường Tơ lụa vào thời kỳ cổ đại.

Ghi chú sử dụng

ぶどう là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Khi nói về rượu vang, người Nhật thường dùng ぶどう酒 (budōshu) thay vì ぶどう đơn thuần. Trong ẩm thực, ぶどう có thể dùng tươi, sấy khô (レーズン - raisin) hoặc chế biến thành mứt.

Phân tích từ

ぶどう
từ mượn tiếng Trung 葡萄 (pútáo), không thể phân tích thành các bộ phận nhỏ hơn trong tiếng Nhật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.