Looking up...
ぶどうを食べる。
Tôi ăn nho.
Quả nho, loại quả mọng nhỏ có vỏ mỏng, thường màu tím, xanh lục hoặc đỏ, mọc thành chùm.
新鮮なぶどうはビタミンCが豊富です。
Nho tươi rất giàu vitamin C.
ぶどう酒を作るためにぶどうを摘みます。
Chúng tôi hái nho để làm rượu vang.
ぶどう có thể dùng để chỉ quả nho nói chung hoặc giống nho cụ thể (ví dụ: 赤ぶどう - nho đỏ, 白ぶどう - nho trắng).
ぶどう và 葡萄 đều chỉ 'nho' nhưng ぶどう là cách viết thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại, trong khi 葡萄 là dạng kanji truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng ぶどう hơn.
ぶどう chủ yếu dùng để chỉ quả nho tươi hoặc chế biến từ nho. Để nói về rượu vang, hãy dùng ぶどう酒 (rượu vang) hoặc ワイン (wine, từ mượn tiếng Anh).
Từ tiếng Nhật ぶどう (budou) bắt nguồn từ tiếng Trung 葡萄 (pútáo), vốn có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư باستان (bādāwah, nghĩa là 'nho'). Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường giao thương trên Con đường Tơ lụa vào thời kỳ cổ đại.
ぶどう là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Khi nói về rượu vang, người Nhật thường dùng ぶどう酒 (budōshu) thay vì ぶどう đơn thuần. Trong ẩm thực, ぶどう có thể dùng tươi, sấy khô (レーズン - raisin) hoặc chế biến thành mứt.