Looking up...
“一日中働いて、へとへとになった。”
Làm việc cả ngày nên tôi kiệt sức.
Cảm thấy hoàn toàn không còn chút sức lực nào, kiệt sức hoàn toàn sau khi hoạt động liên tục.
マラソンを走り切って、へとへとになった。
Chạy xong marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.
徹夜で勉強して、へとへとだ。
Thức trắng đêm học bài nên tôi kiệt sức.
Thường dùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi tột cùng sau khi làm việc, học tập hoặc hoạt động thể lực quá mức. Có thể kết hợp với các trạng từ như まったく、すっかり để nhấn mạnh mức độ.
へとへと nhấn mạnh sự mệt mỏi triền miên do hoạt động kéo dài, trong khi くたくた thường chỉ sự mệt mỏi sau khi hoạt động thể lực cường độ cao trong thời gian ngắn. Ví dụ: へとへとになった sau khi học suốt đêm, くたくた sau khi chạy marathon.
Chỉ dùng khi người nói thực sự cảm thấy kiệt sức hoàn toàn. Không dùng để diễn tả sự mệt mỏi nhẹ hoặc thoáng qua.
Từ ghép của hai từ へと (biểu thị trạng thái mệt mỏi triền miên) và へと (lặp lại để nhấn mạnh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong văn liệu từ thời Edo. Không có liên quan trực tiếp đến Hán Việt.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho người lẫn động vật. Không sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.