Looking up...
“酔っ払ってふらふらしている。”
Say rượu say lảo đảo.
di chuyển không vững, loạng choạng (do say rượu, chóng mặt, yếu đuối)
風邪で体がふらふらする。
Vì cảm nên người cứ loạng choạng.
長時間立っていたら足がふらふらした。
Đứng lâu quá nên chân run lẩy bẩy.
Thường dùng cho tình trạng thể chất không ổn định, mất thăng bằng. Có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động (歩く、立つ、動く) hoặc trạng thái (する).
lưỡng lự, do dự, không quyết đoán (ý nghĩa chuyển hóa từ trạng thái thể chất sang tâm lý)
将来のことでふらふらしている。
Về tương lai thì cứ lưỡng lự mãi.
意見がふらふら変わる。
Ý kiến cứ thay đổi liên tục.
Thường dùng cho quyết định, quan điểm không vững vàng. Có thể kết hợp với động từ する hoặc 変わる.
ふらふら thường nhấn mạnh sự mất thăng bằng do yếu đuối hoặc say xỉn, trong khi よろよろ nhấn mạnh sự rung lắc mạnh hơn, thường do chóng mặt hoặc chấn thương.
Dùng khi mô tả trạng thái không ổn định về thể chất hoặc tinh thần trong bối cảnh không trang trọng. Không dùng cho chuyển động có chủ đích (ví dụ: không dùng cho người đang nhảy múa).
Từ tượng thanh (mô phỏng tiếng bước chân loạng choạng) kết hợp lặp lại (ふらふら). Tương tự các từ tượng thanh khác trong tiếng Nhật như ぺらぺら (nói lưu loát), ぺこぺこ (đói meo).
1. Dùng cho cả trạng thái thể chất (say rượu, chóng mặt) và tâm lý (do dự, không quyết đoán). 2. Có thể dùng như trạng từ (ふらふら歩く) hoặc tính từ (ふらふらな足取り). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng よろよろ thay thế.