ふるさと納税

furusato nōzei
quyên góp về quê

毎年、ふるさと納税で地元の特産品を受け取っています。

Hàng năm, tôi đều nhận đặc sản địa phương nhờ vào hình thức quyên góp về quê.


Tài chính
trang trọng

Hình thức đóng góp thuế cho quê hương nhằm hỗ trợ tài chính cho địa phương và nhận lại sản phẩm địa phương như phần thưởng.

ふるさと納税を活用すると、税金の控除が受けられます。

Sử dụng hình thức quyên góp về quê giúp bạn được giảm trừ thuế.

故郷の特産品がふるさと納税の返礼品として人気です。

Đặc sản quê hương là phần quà tặng nổi tiếng trong hình thức quyên góp về quê.

Chương trình này do chính quyền địa phương quản lý, thường dành cho cư dân không sinh sống tại quê hương nhưng muốn hỗ trợ tài chính cho quê nhà.

Cụm từ kết hợp

ふるさと納税制度chế độ quyên góp về quê返礼品quà tặng (sản phẩm địa phương)税額控除giảm trừ thuế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

寄付金控除cụm từ
giảm trừ thuế cho khoản quyên góp

Mẹo hay

Lợi ích thuế

Số tiền đóng góp vào chương trình này có thể được trừ vào thu nhập chịu thuế, giúp giảm số tiền thuế phải nộp. Lưu ý giới hạn tối đa theo quy định pháp luật.

Quy tắc vàng

Đối tượng tham gia

Chương trình này dành cho bất kỳ cá nhân nào có thu nhập chịu thuế tại Nhật Bản, không bắt buộc phải sinh sống tại quê hương.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'ふるさと' (quê hương) và '納税' (nộp thuế), xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 như một chính sách khuyến khích đóng góp tài chính cho quê hương thông qua hệ thống thuế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc thảo luận về chính sách thuế địa phương. Cần phân biệt với hình thức quyên góp thông thường vì có lợi ích thuế trực tiếp.

Phân tích từ

ふるさと
quê hương, nơi sinh sống thời thơ ấu
root
+
納税
nộp thuế
compound
Từ Điển Nhật Việt