Looking up...
“この布団はふわふわで、とても気持ちがいい。”
Chăn này mềm mại quá, rất dễ chịu.
mềm mại, nhẹ nhàng, có cảm giác như lông tơ, không nặng nề
このケーキはふわふわしていて、口当たりがいい。
Bánh này bồng bềnh, tan ngay trong miệng.
雲がふわふわと空に浮かんでいる。
Những đám mây bồng bềnh trôi trên bầu trời.
Thường dùng để miêu tả cảm giác xúc giác (mềm, nhẹ) hoặc hình ảnh (bồng bềnh như mây, bông).
tính cách nhẹ nhàng, dễ chịu, không căng thẳng
彼女の雰囲気はとてもふわふわで、癒される。
Cô ấy có bầu không khí nhẹ nhàng, dễ chịu vô cùng.
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc bầu không khí.
Hãy dùng 'ふわふわ' khi muốn miêu tả sự mềm mại, nhẹ nhàng về mặt xúc giác (ví dụ: chăn, bánh) hoặc bầu không khí thoải mái (ví dụ: tính cách, môi trường). Tránh dùng cho vật cứng hoặc nặng nề.
'ふわふわ' nhấn mạnh vào sự mềm mại, bồng bềnh (ví dụ: chăn, mây). 'ふんわり' thường dùng cho thức ăn (ví dụ: bánh mì xốp) hoặc cảm giác nhẹ nhàng (ví dụ: hương thơm).
Từ lặp lại của từ tượng thanh/giả tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'fuwa' (ふわ) mô tả sự nhẹ nhàng, bồng bềnh. Không có nguồn gốc Hán-Việt rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác xúc giác (vật liệu, thức ăn) hoặc bầu không khí (tính cách, môi trường). Có thể kết hợp với các danh từ như 布団 (chăn), ケーキ (bánh), 雲 (mây), 性格 (tính cách).