Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

べたべた

betabeta
adjective / onomatopoeia★Trung cấp💡 dính chặt, bám chặt

“テーブルにシロップがべたべたくっついている。”

Xiropp bị dính chặt vào bàn.

thông thường

Dính chặt vào bề mặt do chất lỏng hoặc chất nhờn, thường khó tách rời.

子供がチョコレートで手がべたべたになった。

Tay đứa trẻ dính chặt sô-cô-la.

このテープはべたべたしていて剥がれにくい。

Băng dính này dính chặt nên khó bóc.

💡

Thường dùng để miêu tả tình trạng dính nhờn, không khô ráo của chất lỏng hoặc chất kết dính.

thông thường

Cảm giác khó chịu khi chạm vào bề mặt dính nhờn, nhớp nháp.

机の表面がべたべたして気持ち悪い。

Mặt bàn dính nhớp nháp nên thấy khó chịu.

💡

Thường đi kèm với cảm giác ghê tay hoặc không sạch sẽ.

lóng

Sự gắn bó quá mức, không thể tách rời (nghĩa bóng, ít dùng).

あいつとはべたべたして離れない。

Tao với hắn dính chặt không rời nhau.

💡

Ít phổ biến, thường mang nghĩa tiêu cực về sự phụ thuộc hoặc quấy rối.

Cụm từ kết hợp

べたべたするdính chặt, bám chặtべたべたになるbị dính chặtべたべたの手tay dính nhớp nháp

Từ đồng nghĩa

くっつく粘るべとべと

Từ trái nghĩa

サラサラさらさら

Cụm từ liên quan

べとべとcụm từ
dính nhớp nháp hơn 'べたべた'
くっついて離れないcụm từ
gắn bó không rời

💡Mẹo hay

Phân biệt 'べたべた' và 'べとべと'

'べたべた' nhấn mạnh sự dính chặt do chất lỏng (như sô-cô-la, keo), trong khi 'べとべと' thường chỉ sự dính nhớp nháp chung chung, không nhất thiết phải do chất lỏng. Ví dụ: 'dán băng dính bị 'べたべた' nhưng 'bánh mì bị 'べとべと' do bơ.'

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'べたべた' cho vật khô ráo

Nếu bề mặt khô hoàn toàn (ví dụ: giấy khô), không dùng 'べたべた'. Thay vào đó, dùng 'サラサラ' (khô thoáng) hoặc 'さらさら' (trơn tru).

📖Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ gốc 'べた' (dính, nhớp nháp) trong tiếng Nhật, mô tả trạng thái dính chặt của chất lỏng hoặc chất nhờn. Không có nguồn gốc Hán Việt rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý (đồ ăn, băng dính) hoặc cảm giác khó chịu. Ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'dính nhớp nháp', 'bám chặt' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

べた
dính, nhớp nháp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.