wài xíng
nounhình dáng bên ngoài
wài lái
adjectivengoại lai
wàibiǎo shàng
adverbial phrasevề mặt bề ngoài
wàibiǎo yōuyǎ
phrasengoại hình thanh lịch
wàibiǎo yōuyǎ de nǚxìng
noun phrasengười phụ nữ thanh lịch
wàibiǎo lěngmò
phrasebề ngoài lạnh lùng
wài biǎo yǒu shàn
phrasevẻ ngoài thân thiện
wàibiǎo měilì
phrase (adjective + noun)vẻ bề ngoài xinh đẹp
wàiguān chūzhòng
adjective phrasengoại hình nổi bật
wàiguān xīyǐn
phrasethu hút về ngoại hình
wài guān xī yǐn rén
phrasehấp dẫn về ngoại hình
wàiguān pǔtōng
adjectivebề ngoài bình thường
wài guān jiǎn jié
phrasesáng tạo và đơn giản
wàiguān jiǎnyuē
adjectivethiết kế đơn giản
wài guān shè jì
nounthiết kế ngoại quan
wàimào xiéhuì
noun phrasecâu lạc bộ ngoại hình