Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. zh-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 15

Esplora ZH→VI

855 words • Page 15 of 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
外头
wài tóu
noun
ngoài kia
外形
wài xíng
noun
hình dáng bên ngoài
外来
wài lái
adjective
ngoại lai
外表
wài biǎo
noun
vẻ ngoài
外表上
wàibiǎo shàng
adverbial phrase
về mặt bề ngoài
外表优雅
wàibiǎo yōuyǎ
phrase
ngoại hình thanh lịch
外表优雅的女性
wàibiǎo yōuyǎ de nǚxìng
noun phrase
người phụ nữ thanh lịch
外表冷漠
wàibiǎo lěngmò
phrase
bề ngoài lạnh lùng
外表友善
wài biǎo yǒu shàn
phrase
vẻ ngoài thân thiện
外表美丽
wàibiǎo měilì
phrase (adjective + noun)
vẻ bề ngoài xinh đẹp
外观
wài guān
noun
bề ngoài
外观出众
wàiguān chūzhòng
adjective phrase
ngoại hình nổi bật
外观吸引
wàiguān xīyǐn
phrase
thu hút về ngoại hình
外观吸引人
wài guān xī yǐn rén
phrase
hấp dẫn về ngoại hình
外观普通
wàiguān pǔtōng
adjective
bề ngoài bình thường
外观简洁
wài guān jiǎn jié
phrase
sáng tạo và đơn giản
外观简约
wàiguān jiǎnyuē
adjective
thiết kế đơn giản
外观设计
wài guān shè jì
noun
thiết kế ngoại quan
外貌
wàimào
noun
vẻ bề ngoài
外貌协会
wàimào xiéhuì
noun phrase
câu lạc bộ ngoại hình
Precedente101112131416171819Avanti