Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 13
Esplora ZH→VI
855 words • Page 13 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
告别
gàobié
verb
tạm biệt
呢
ne
particle
đây, này
和平
hépíng
noun
hòa bình
咖啡
kāfēi
noun
cà phê
咱们
zánmen
pronoun
chúng ta
品格
pǐn gé
danh từ (noun)
đức tính, phẩm chất
哈尔滨
Hā'ěrbīn
proper noun
Hà Nhĩ Bân
哥哥
gēge
noun
anh trai
哪
nǎ
interrogative pronoun
nào
商店
shāngdiàn
noun
cửa hàng
喜悦
xǐ yuè
noun
sự vui mừng, sự hạnh phúc
喜欢
xǐhuān
verb
thích
喜爱
xǐ'ài
verb
thích
喝
hē
verb
uống
四
sì
numeral
bốn
回
huí
verb
trở lại
回家
huí jiā
verb phrase
về nhà
团长
tuán zhǎng
noun
trưởng đoàn
国潮
guó cháo
noun
xu hướng thời trang và văn hóa Trung Quốc hiện đại
土地
tǔdì
noun
đất đai
Precedente
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Avanti