Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 14
Esplora ZH→VI
855 words • Page 14 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
在
zài
preposition
ở, tại
地
dì
noun
đất
地摊经济
dì tān jīngjì
phrase
kinh tế chợ đen
地缘政治
dìyuán zhèngzhì
noun
chính trị địa lý
地铁
dìtiě
noun
tàu điện ngầm
地面
dìmiàn
noun
sàn, mặt đất
场所
chǎngsuǒ
noun
nơi
坏
huài
adjective
xấu
块
kuài
noun
khối
基础设施
jīchǔ shèshī
noun
cơ sở hạ tầng
塞翁失马
sāi wēng shī mǎ
idiom
sự ngược lại của sự may mắn
处理器芯片
chǔlǐqì xīnpian
noun
vi xử lý bộ nhớ
外
wài
adjective|noun|adverb
ngoài, bên ngoài
外加
wài jiā
phrase
cộng thêm
外在
wài zài
adjective
bên ngoài
外在壓力
wài zài yā lì
noun phrase
áp lực bên ngoài
外在行為
wài zài xíng wéi
noun phrase
hành vi bên ngoài
外在表現
wài zài biǎo xiàn
danh từ (danh từ ghép)
biểu hiện bên ngoài
外在表現專業
wài zài biǎo xiàn zhuān yè
noun phrase
chuyên nghiệp trong biểu hiện bên ngoài
外在表現良好
wài zài biǎo xiàn liáng hǎo
phrase
biểu hiện bên ngoài tốt
Precedente
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Avanti