Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. zh-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 12

Esplora ZH→VI

855 words • Page 12 of 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
去中心化
qù zhōngxīnhuà
adjective
phân tán quyền lực hoặc quyền kiểm soát
去全球化
qù quánqiúhuà
phrase
chống toàn cầu hóa
参与课堂活动
cānyù kètáng huódòng
verb phrase
tham gia hoạt động lớp học
双减
shuāng jiǎn
phrase
chính sách giảm bớt gánh nặng học tập và gánh nặng gia đình
双循环
shuāng xúnhuán
phrase
mô hình phát triển kinh tế song vòng
另外
lìng wài
adverb
còn nữa
可以
kěyǐ
verb
có thể
可扩展性
kě kuòzhǎn xìng
noun
tính có thể mở rộng
叶公好龙
yè gōng hào lóng
idiom
giả vờ yêu thích
吃
chī
verb
ăn
合成生物
héchéng shēngwù
noun
sinh vật tổng hợp
合租
hé zū
verb phrase
thuê chung
合集
héjí
noun
bộ sưu tập
同甘共苦
tóng gān gòng kǔ
phrase
cùng nhau chia sẻ vui buồn
名字
míngzì
noun
tên
后浪
hòu làng
phrase
sự thay thế của thế hệ mới
吗
ma
particle
đại từ hỏi
否
fǒu
adverb
không, không phải
否极泰来
fǒu jí tài lái
phrase
sự thay đổi từ xấu sang tốt
听
tīng
verb
nghe
Precedente789101113141516Avanti